Chuyển đổi 1 HBAR sang USD
Chuyển đổi 1 HBAR sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,116 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:50, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,11644100 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 100.377.928 US$. Hedera giảm -1.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.16%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,97 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
4,99 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
100,38 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:50 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.116441 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,11644100 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar
HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00116441
USD
0.1
HBAR
0,01164410
USD
1
HBAR
0,11644100
USD
2
HBAR
0,23288200
USD
3
HBAR
0,34932300
USD
5
HBAR
0,58220500
USD
10
HBAR
1,164410
USD
20
HBAR
2,328820
USD
25
HBAR
2,911025
USD
50
HBAR
5,822050
USD
100
HBAR
11,6441
USD
250
HBAR
29,1103
USD
500
HBAR
58,2205
USD
1000
HBAR
116,441
USD
2500
HBAR
291,103
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD
HBAR
0.01
USD
0,08588040
HBAR
0.1
USD
0,85880403
HBAR
1
USD
8,588040
HBAR
2
USD
17,1761
HBAR
3
USD
25,7641
HBAR
5
USD
42,9402
HBAR
10
USD
85,8804
HBAR
20
USD
171,761
HBAR
25
USD
214,701
HBAR
50
USD
429,402
HBAR
100
USD
858,804
HBAR
250
USD
2.147,01
HBAR
500
USD
4.294,02
HBAR
1000
USD
8.588,04
HBAR
2500
USD
21.470,101
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 01:50:22 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC