Chuyển đổi 3 HBAR sang USD
Chuyển đổi 3 HBAR sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,12 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:32, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,11990700 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 172.788.709 US$. Hedera giảm -5.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.07%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
5,15 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
172,79 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:32 , việc chuyển đổi 3 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.359721 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,11990700 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar
HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00119907
USD
0.1
HBAR
0,01199070
USD
1
HBAR
0,11990700
USD
2
HBAR
0,23981400
USD
3
HBAR
0,35972100
USD
5
HBAR
0,59953500
USD
10
HBAR
1,199070
USD
20
HBAR
2,398140
USD
25
HBAR
2,997675
USD
50
HBAR
5,995350
USD
100
HBAR
11,9907
USD
250
HBAR
29,9768
USD
500
HBAR
59,9535
USD
1000
HBAR
119,907
USD
2500
HBAR
299,768
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD
HBAR
0.01
USD
0,08339797
HBAR
0.1
USD
0,83397967
HBAR
1
USD
8,339797
HBAR
2
USD
16,6796
HBAR
3
USD
25,0194
HBAR
5
USD
41,6990
HBAR
10
USD
83,3980
HBAR
20
USD
166,796
HBAR
25
USD
208,495
HBAR
50
USD
416,990
HBAR
100
USD
833,980
HBAR
250
USD
2.084,949
HBAR
500
USD
4.169,898
HBAR
1000
USD
8.339,797
HBAR
2500
USD
20.849,492
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 14:32:02 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC