Chuyển đổi 25 USD sang HBAR
Chuyển đổi 25 USD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,122 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:59, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,12226100 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 175.042.706 US$. Hedera tăng +0.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +3.04%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,88 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
5,21 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
175,04 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:59 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.122261 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,12226100 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar
HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00122261
USD
0.1
HBAR
0,01222610
USD
1
HBAR
0,12226100
USD
2
HBAR
0,24452200
USD
3
HBAR
0,36678300
USD
5
HBAR
0,61130500
USD
10
HBAR
1,222610
USD
20
HBAR
2,445220
USD
25
HBAR
3,056525
USD
50
HBAR
6,113050
USD
100
HBAR
12,2261
USD
250
HBAR
30,5653
USD
500
HBAR
61,1305
USD
1000
HBAR
122,261
USD
2500
HBAR
305,653
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD
HBAR
0.01
USD
0,08179223
HBAR
0.1
USD
0,81792231
HBAR
1
USD
8,179223
HBAR
2
USD
16,3584
HBAR
3
USD
24,5377
HBAR
5
USD
40,8961
HBAR
10
USD
81,7922
HBAR
20
USD
163,584
HBAR
25
USD
204,481
HBAR
50
USD
408,961
HBAR
100
USD
817,922
HBAR
250
USD
2.044,806
HBAR
500
USD
4.089,612
HBAR
1000
USD
8.179,223
HBAR
2500
USD
20.448,058
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 17:59:09 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC