Chuyển đổi 1000 USD sang HBAR
Chuyển đổi 1000 USD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,131 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:40, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,13102300 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 295.871.649 US$. Hedera tăng +3.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.54%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
5,6 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
295,87 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,54 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:40 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.131023 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,13102300 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar
HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00131023
USD
0.1
HBAR
0,01310230
USD
1
HBAR
0,13102300
USD
2
HBAR
0,26204600
USD
3
HBAR
0,39306900
USD
5
HBAR
0,65511500
USD
10
HBAR
1,310230
USD
20
HBAR
2,620460
USD
25
HBAR
3,275575
USD
50
HBAR
6,551150
USD
100
HBAR
13,1023
USD
250
HBAR
32,7558
USD
500
HBAR
65,5115
USD
1000
HBAR
131,023
USD
2500
HBAR
327,558
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD
HBAR
0.01
USD
0,07632248
HBAR
0.1
USD
0,76322478
HBAR
1
USD
7,632248
HBAR
2
USD
15,2645
HBAR
3
USD
22,8967
HBAR
5
USD
38,1612
HBAR
10
USD
76,3225
HBAR
20
USD
152,645
HBAR
25
USD
190,806
HBAR
50
USD
381,612
HBAR
100
USD
763,225
HBAR
250
USD
1.908,062
HBAR
500
USD
3.816,124
HBAR
1000
USD
7.632,248
HBAR
2500
USD
19.080,619
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 21:40:47 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC