Chuyển đổi 25 HBAR sang USD
Chuyển đổi 25 HBAR sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,164 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:19, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,16377500 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 357.686.269 US$. Hedera giảm -2.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.14%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
6,9 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
357,69 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:19 , việc chuyển đổi 25 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.094375 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,16377500 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar

HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00163775
USD
0.1
HBAR
0,01637750
USD
1
HBAR
0,16377500
USD
2
HBAR
0,32755000
USD
3
HBAR
0,49132500
USD
5
HBAR
0,81887500
USD
10
HBAR
1,637750
USD
20
HBAR
3,275500
USD
25
HBAR
4,094375
USD
50
HBAR
8,188750
USD
100
HBAR
16,3775
USD
250
HBAR
40,9438
USD
500
HBAR
81,8875
USD
1000
HBAR
163,775
USD
2500
HBAR
409,438
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD

HBAR
0.01
USD
0,06105938
HBAR
0.1
USD
0,61059380
HBAR
1
USD
6,105938
HBAR
2
USD
12,2119
HBAR
3
USD
18,3178
HBAR
5
USD
30,5297
HBAR
10
USD
61,0594
HBAR
20
USD
122,119
HBAR
25
USD
152,648
HBAR
50
USD
305,297
HBAR
100
USD
610,594
HBAR
250
USD
1.526,485
HBAR
500
USD
3.052,969
HBAR
1000
USD
6.105,938
HBAR
2500
USD
15.264,845
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 05:19:48 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC