Chuyển đổi 10 USD sang HBAR
Chuyển đổi 10 USD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,126 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:20, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,12623000 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 225.400.598 US$. Hedera giảm -1.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -2.13%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,79 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
5,4 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
225,4 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,31 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:20 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.12623 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,12623000 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar
HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00126230
USD
0.1
HBAR
0,01262300
USD
1
HBAR
0,12623000
USD
2
HBAR
0,25246000
USD
3
HBAR
0,37869000
USD
5
HBAR
0,63115000
USD
10
HBAR
1,262300
USD
20
HBAR
2,524600
USD
25
HBAR
3,155750
USD
50
HBAR
6,311500
USD
100
HBAR
12,6230
USD
250
HBAR
31,5575
USD
500
HBAR
63,1150
USD
1000
HBAR
126,230
USD
2500
HBAR
315,575
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD
HBAR
0.01
USD
0,07922047
HBAR
0.1
USD
0,79220471
HBAR
1
USD
7,922047
HBAR
2
USD
15,8441
HBAR
3
USD
23,7661
HBAR
5
USD
39,6102
HBAR
10
USD
79,2205
HBAR
20
USD
158,441
HBAR
25
USD
198,051
HBAR
50
USD
396,102
HBAR
100
USD
792,205
HBAR
250
USD
1.980,512
HBAR
500
USD
3.961,024
HBAR
1000
USD
7.922,047
HBAR
2500
USD
19.805,118
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 11:20:51 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC