Chuyển đổi 10 USD sang HBAR
Chuyển đổi 10 USD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,163 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:38, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,16298100 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 381.450.594 US$. Hedera giảm -0.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.46%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
6,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
381,45 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:38 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.162981 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,16298100 US$ USD, trong khi 1 USD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang USD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang US Dollar

HBAR
USD
0.01
HBAR
0,00162981
USD
0.1
HBAR
0,01629810
USD
1
HBAR
0,16298100
USD
2
HBAR
0,32596200
USD
3
HBAR
0,48894300
USD
5
HBAR
0,81490500
USD
10
HBAR
1,629810
USD
20
HBAR
3,259620
USD
25
HBAR
4,074525
USD
50
HBAR
8,149050
USD
100
HBAR
16,2981
USD
250
HBAR
40,7453
USD
500
HBAR
81,4905
USD
1000
HBAR
162,981
USD
2500
HBAR
407,453
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Hedera
USD

HBAR
0.01
USD
0,06135685
HBAR
0.1
USD
0,61356845
HBAR
1
USD
6,135685
HBAR
2
USD
12,2714
HBAR
3
USD
18,4071
HBAR
5
USD
30,6784
HBAR
10
USD
61,3568
HBAR
20
USD
122,714
HBAR
25
USD
153,392
HBAR
50
USD
306,784
HBAR
100
USD
613,568
HBAR
250
USD
1.533,921
HBAR
500
USD
3.067,842
HBAR
1000
USD
6.135,685
HBAR
2500
USD
15.339,211
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-USD được tạo vào lúc 12:38:13 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC