Chuyển đổi 1 HBAR sang XLM
Chuyển đổi 1 HBAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,533 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:18, 31 tháng 12, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến XLM
Theo dõi
19:18, 31 tháng 12, 2025
0 XLM
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,53308140 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 574.025.930 XLM. Hedera tăng +1.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.32%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,46 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
22,81 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
574,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,46 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:18 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.5330814 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,53308140 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Stellar
HBAR
XLM
0.01
HBAR
0,00533081
XLM
0.1
HBAR
0,05330814
XLM
1
HBAR
0,53308140
XLM
2
HBAR
1,066163
XLM
3
HBAR
1,599244
XLM
5
HBAR
2,665407
XLM
10
HBAR
5,330814
XLM
20
HBAR
10,6616
XLM
25
HBAR
13,3270
XLM
50
HBAR
26,6541
XLM
100
HBAR
53,3081
XLM
250
HBAR
133,270
XLM
500
HBAR
266,541
XLM
1000
HBAR
533,081
XLM
2500
HBAR
1.332,704
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Hedera
XLM
HBAR
0.01
XLM
0,01875886
HBAR
0.1
XLM
0,18758861
HBAR
1
XLM
1,875886
HBAR
2
XLM
3,751772
HBAR
3
XLM
5,627658
HBAR
5
XLM
9,379431
HBAR
10
XLM
18,7589
HBAR
20
XLM
37,5177
HBAR
25
XLM
46,8972
HBAR
50
XLM
93,7943
HBAR
100
XLM
187,589
HBAR
250
XLM
468,972
HBAR
500
XLM
937,943
HBAR
1000
XLM
1.875,886
HBAR
2500
XLM
4.689,715
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XLM được tạo vào lúc 19:18:01 31/12/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC