Chuyển đổi 50 XLM sang HBAR
Chuyển đổi 50 XLM sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,622 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:50, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,62189620 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.455.522.502 XLM. Hedera tăng +0.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.25%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
26,22 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
1,46 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:50 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.6218962 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,62189620 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Stellar

HBAR

XLM
0.01
HBAR
0,00621896
XLM
0.1
HBAR
0,06218962
XLM
1
HBAR
0,62189620
XLM
2
HBAR
1,243792
XLM
3
HBAR
1,865689
XLM
5
HBAR
3,109481
XLM
10
HBAR
6,218962
XLM
20
HBAR
12,4379
XLM
25
HBAR
15,5474
XLM
50
HBAR
31,0948
XLM
100
HBAR
62,1896
XLM
250
HBAR
155,474
XLM
500
HBAR
310,948
XLM
1000
HBAR
621,896
XLM
2500
HBAR
1.554,741
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Hedera

XLM

HBAR
0.01
XLM
0,01607985
HBAR
0.1
XLM
0,16079854
HBAR
1
XLM
1,607985
HBAR
2
XLM
3,215971
HBAR
3
XLM
4,823956
HBAR
5
XLM
8,039927
HBAR
10
XLM
16,0799
HBAR
20
XLM
32,1597
HBAR
25
XLM
40,1996
HBAR
50
XLM
80,3993
HBAR
100
XLM
160,799
HBAR
250
XLM
401,996
HBAR
500
XLM
803,993
HBAR
1000
XLM
1.607,985
HBAR
2500
XLM
4.019,963
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XLM được tạo vào lúc 11:50:54 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC