Chuyển đổi 10 HBAR sang XLM
Chuyển đổi 10 HBAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,533 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:25, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,53316803 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.203.983.747 XLM. Hedera giảm -0.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.02%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
22,82 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,2 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,54 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:25 , việc chuyển đổi 10 Hedera (HBAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5.3316803 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,53316803 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Stellar
HBAR
XLM
0.01
HBAR
0,00533168
XLM
0.1
HBAR
0,05331680
XLM
1
HBAR
0,53316803
XLM
2
HBAR
1,066336
XLM
3
HBAR
1,599504
XLM
5
HBAR
2,665840
XLM
10
HBAR
5,331680
XLM
20
HBAR
10,6634
XLM
25
HBAR
13,3292
XLM
50
HBAR
26,6584
XLM
100
HBAR
53,3168
XLM
250
HBAR
133,292
XLM
500
HBAR
266,584
XLM
1000
HBAR
533,168
XLM
2500
HBAR
1.332,92
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Hedera
XLM
HBAR
0.01
XLM
0,01875581
HBAR
0.1
XLM
0,18755813
HBAR
1
XLM
1,875581
HBAR
2
XLM
3,751163
HBAR
3
XLM
5,626744
HBAR
5
XLM
9,377907
HBAR
10
XLM
18,7558
HBAR
20
XLM
37,5116
HBAR
25
XLM
46,8895
HBAR
50
XLM
93,7791
HBAR
100
XLM
187,558
HBAR
250
XLM
468,895
HBAR
500
XLM
937,791
HBAR
1000
XLM
1.875,581
HBAR
2500
XLM
4.688,953
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XLM được tạo vào lúc 21:25:12 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC