Chuyển đổi 500 HBAR sang XLM
Chuyển đổi 500 HBAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,521 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:58, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,52135200 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 738.972.995 XLM. Hedera giảm -1.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.08%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
22,33 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
738,97 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:58 , việc chuyển đổi 500 Hedera (HBAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 260.67600000000004 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,52135200 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Stellar
HBAR
XLM
0.01
HBAR
0,00521352
XLM
0.1
HBAR
0,05213520
XLM
1
HBAR
0,52135200
XLM
2
HBAR
1,042704
XLM
3
HBAR
1,564056
XLM
5
HBAR
2,606760
XLM
10
HBAR
5,213520
XLM
20
HBAR
10,4270
XLM
25
HBAR
13,0338
XLM
50
HBAR
26,0676
XLM
100
HBAR
52,1352
XLM
250
HBAR
130,338
XLM
500
HBAR
260,676
XLM
1000
HBAR
521,352
XLM
2500
HBAR
1.303,38
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Hedera
XLM
HBAR
0.01
XLM
0,01918090
HBAR
0.1
XLM
0,19180899
HBAR
1
XLM
1,918090
HBAR
2
XLM
3,836180
HBAR
3
XLM
5,754270
HBAR
5
XLM
9,590449
HBAR
10
XLM
19,1809
HBAR
20
XLM
38,3618
HBAR
25
XLM
47,9522
HBAR
50
XLM
95,9045
HBAR
100
XLM
191,809
HBAR
250
XLM
479,522
HBAR
500
XLM
959,045
HBAR
1000
XLM
1.918,09
HBAR
2500
XLM
4.795,225
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XLM được tạo vào lúc 11:58:10 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC