Chuyển đổi 50 HBAR sang XLM
Chuyển đổi 50 HBAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR bằng 0,649 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:37, 16 tháng 2, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến XLM
Theo dõi
21:37, 16 tháng 2, 2025
0 XLM
Biểu đồ nâng caoDữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,64896597 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 452.035.039 XLM. Hedera giảm -0.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.41%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 41.783.518.485,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
27,09 T US$
Nguồn cung lưu thông
41,78 T US$
Khối lượng (24h)
452,04 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:37 , việc chuyển đổi 50 Hedera (HBAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 32.4482985 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,64896597 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Stellar
![hbar](https://coin-images.coingecko.com/coins/images/3688/small/hbar.png?1696504364)
HBAR
![xlm](https://coin-images.coingecko.com/coins/images/100/small/fmpFRHHQ_400x400.jpg?1735231350)
XLM
0.01
HBAR
0,00648966
XLM
0.1
HBAR
0,06489660
XLM
1
HBAR
0,64896597
XLM
2
HBAR
1,297932
XLM
3
HBAR
1,946898
XLM
5
HBAR
3,244830
XLM
10
HBAR
6,489660
XLM
20
HBAR
12,9793
XLM
25
HBAR
16,2241
XLM
50
HBAR
32,4483
XLM
100
HBAR
64,8966
XLM
250
HBAR
162,241
XLM
500
HBAR
324,483
XLM
1000
HBAR
648,966
XLM
2500
HBAR
1.622,415
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Hedera
![xlm](https://coin-images.coingecko.com/coins/images/100/small/fmpFRHHQ_400x400.jpg?1735231350)
XLM
![hbar](https://coin-images.coingecko.com/coins/images/3688/small/hbar.png?1696504364)
HBAR
0.01
XLM
0,01540913
HBAR
0.1
XLM
0,15409128
HBAR
1
XLM
1,540913
HBAR
2
XLM
3,081826
HBAR
3
XLM
4,622739
HBAR
5
XLM
7,704564
HBAR
10
XLM
15,4091
HBAR
20
XLM
30,8183
HBAR
25
XLM
38,5228
HBAR
50
XLM
77,0456
HBAR
100
XLM
154,091
HBAR
250
XLM
385,228
HBAR
500
XLM
770,456
HBAR
1000
XLM
1.540,913
HBAR
2500
XLM
3.852,282
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XLM được tạo vào lúc 21:37:59 16/2/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC