Chuyển đổi 50 HBAR sang XLM
Chuyển đổi 50 HBAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,518 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:04, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến XLM
Theo dõi
16:04, 23 tháng 1, 2026
0 XLM
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,51827187 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 469.154.396 XLM. Hedera tăng +0.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.08%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,33 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
22,2 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
469,15 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:04 , việc chuyển đổi 50 Hedera (HBAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 25.913593499999998 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,51827187 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Stellar
HBAR
XLM
0.01
HBAR
0,00518272
XLM
0.1
HBAR
0,05182719
XLM
1
HBAR
0,51827187
XLM
2
HBAR
1,036544
XLM
3
HBAR
1,554816
XLM
5
HBAR
2,591359
XLM
10
HBAR
5,182719
XLM
20
HBAR
10,3654
XLM
25
HBAR
12,9568
XLM
50
HBAR
25,9136
XLM
100
HBAR
51,8272
XLM
250
HBAR
129,568
XLM
500
HBAR
259,136
XLM
1000
HBAR
518,272
XLM
2500
HBAR
1.295,68
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Hedera
XLM
HBAR
0.01
XLM
0,01929489
HBAR
0.1
XLM
0,19294892
HBAR
1
XLM
1,929489
HBAR
2
XLM
3,858978
HBAR
3
XLM
5,788468
HBAR
5
XLM
9,647446
HBAR
10
XLM
19,2949
HBAR
20
XLM
38,5898
HBAR
25
XLM
48,2372
HBAR
50
XLM
96,4745
HBAR
100
XLM
192,949
HBAR
250
XLM
482,372
HBAR
500
XLM
964,745
HBAR
1000
XLM
1.929,489
HBAR
2500
XLM
4.823,723
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XLM được tạo vào lúc 16:04:21 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC