Chuyển đổi 100 HBAR sang XLM
Chuyển đổi 100 HBAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,512 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:37, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,51191503 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 846.016.780 XLM. Hedera tăng +1.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.25%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 38.
Vốn hóa thị trường
22,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
846,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:37 , việc chuyển đổi 100 Hedera (HBAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 51.191503000000004 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,51191503 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Stellar
HBAR
XLM
0.01
HBAR
0,00511915
XLM
0.1
HBAR
0,05119150
XLM
1
HBAR
0,51191503
XLM
2
HBAR
1,023830
XLM
3
HBAR
1,535745
XLM
5
HBAR
2,559575
XLM
10
HBAR
5,119150
XLM
20
HBAR
10,2383
XLM
25
HBAR
12,7979
XLM
50
HBAR
25,5958
XLM
100
HBAR
51,1915
XLM
250
HBAR
127,979
XLM
500
HBAR
255,958
XLM
1000
HBAR
511,915
XLM
2500
HBAR
1.279,788
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Hedera
XLM
HBAR
0.01
XLM
0,01953449
HBAR
0.1
XLM
0,19534492
HBAR
1
XLM
1,953449
HBAR
2
XLM
3,906898
HBAR
3
XLM
5,860348
HBAR
5
XLM
9,767246
HBAR
10
XLM
19,5345
HBAR
20
XLM
39,0690
HBAR
25
XLM
48,8362
HBAR
50
XLM
97,6725
HBAR
100
XLM
195,345
HBAR
250
XLM
488,362
HBAR
500
XLM
976,725
HBAR
1000
XLM
1.953,449
HBAR
2500
XLM
4.883,623
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XLM được tạo vào lúc 05:37:17 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC