Chuyển đổi 20 HBAR sang XLM
Chuyển đổi 20 HBAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,632 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:09, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,63185390 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.155.446.260 XLM. Hedera tăng +0.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.03%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.228.305.571,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
26,68 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,23 T US$
Khối lượng (24h)
1,16 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:09 , việc chuyển đổi 20 Hedera (HBAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12.637077999999999 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,63185390 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Stellar

HBAR

XLM
0.01
HBAR
0,00631854
XLM
0.1
HBAR
0,06318539
XLM
1
HBAR
0,63185390
XLM
2
HBAR
1,263708
XLM
3
HBAR
1,895562
XLM
5
HBAR
3,159269
XLM
10
HBAR
6,318539
XLM
20
HBAR
12,6371
XLM
25
HBAR
15,7963
XLM
50
HBAR
31,5927
XLM
100
HBAR
63,1854
XLM
250
HBAR
157,963
XLM
500
HBAR
315,927
XLM
1000
HBAR
631,854
XLM
2500
HBAR
1.579,635
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Hedera

XLM

HBAR
0.01
XLM
0,01582644
HBAR
0.1
XLM
0,15826443
HBAR
1
XLM
1,582644
HBAR
2
XLM
3,165289
HBAR
3
XLM
4,747933
HBAR
5
XLM
7,913222
HBAR
10
XLM
15,8264
HBAR
20
XLM
31,6529
HBAR
25
XLM
39,5661
HBAR
50
XLM
79,1322
HBAR
100
XLM
158,264
HBAR
250
XLM
395,661
HBAR
500
XLM
791,322
HBAR
1000
XLM
1.582,644
HBAR
2500
XLM
3.956,611
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XLM được tạo vào lúc 02:09:55 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC