Chuyển đổi 20 HBAR sang XLM
Chuyển đổi 20 HBAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,524 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:39, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,52357858 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 726.630.418 XLM. Hedera giảm -0.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.06%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
22,42 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
726,63 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:39 , việc chuyển đổi 20 Hedera (HBAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10.4715716 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,52357858 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Stellar
HBAR
XLM
0.01
HBAR
0,00523579
XLM
0.1
HBAR
0,05235786
XLM
1
HBAR
0,52357858
XLM
2
HBAR
1,047157
XLM
3
HBAR
1,570736
XLM
5
HBAR
2,617893
XLM
10
HBAR
5,235786
XLM
20
HBAR
10,4716
XLM
25
HBAR
13,0895
XLM
50
HBAR
26,1789
XLM
100
HBAR
52,3579
XLM
250
HBAR
130,895
XLM
500
HBAR
261,789
XLM
1000
HBAR
523,579
XLM
2500
HBAR
1.308,946
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Hedera
XLM
HBAR
0.01
XLM
0,01909933
HBAR
0.1
XLM
0,19099330
HBAR
1
XLM
1,909933
HBAR
2
XLM
3,819866
HBAR
3
XLM
5,729799
HBAR
5
XLM
9,549665
HBAR
10
XLM
19,0993
HBAR
20
XLM
38,1987
HBAR
25
XLM
47,7483
HBAR
50
XLM
95,4966
HBAR
100
XLM
190,993
HBAR
250
XLM
477,483
HBAR
500
XLM
954,966
HBAR
1000
XLM
1.909,933
HBAR
2500
XLM
4.774,832
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XLM được tạo vào lúc 03:39:10 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC