Chuyển đổi 2500 HBAR sang XLM
Chuyển đổi 2500 HBAR sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,539 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:39, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,53875570 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 998.613.775 XLM. Hedera giảm -3.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.11%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
23,04 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
998,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:39 , việc chuyển đổi 2500 Hedera (HBAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1346.88925 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,53875570 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Stellar
HBAR
XLM
0.01
HBAR
0,00538756
XLM
0.1
HBAR
0,05387557
XLM
1
HBAR
0,53875570
XLM
2
HBAR
1,077511
XLM
3
HBAR
1,616267
XLM
5
HBAR
2,693778
XLM
10
HBAR
5,387557
XLM
20
HBAR
10,7751
XLM
25
HBAR
13,4689
XLM
50
HBAR
26,9378
XLM
100
HBAR
53,8756
XLM
250
HBAR
134,689
XLM
500
HBAR
269,378
XLM
1000
HBAR
538,756
XLM
2500
HBAR
1.346,889
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Hedera
XLM
HBAR
0.01
XLM
0,01856129
HBAR
0.1
XLM
0,18561289
HBAR
1
XLM
1,856129
HBAR
2
XLM
3,712258
HBAR
3
XLM
5,568387
HBAR
5
XLM
9,280644
HBAR
10
XLM
18,5613
HBAR
20
XLM
37,1226
HBAR
25
XLM
46,4032
HBAR
50
XLM
92,8064
HBAR
100
XLM
185,613
HBAR
250
XLM
464,032
HBAR
500
XLM
928,064
HBAR
1000
XLM
1.856,129
HBAR
2500
XLM
4.640,322
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XLM được tạo vào lúc 12:39:21 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC