Chuyển đổi 2500 XLM sang HBAR
Chuyển đổi 2500 XLM sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,624 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:58, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,62436557 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.048.797.323 XLM. Hedera tăng +0.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.55%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,66 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
26,33 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
1,05 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:58 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.62436557 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,62436557 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Stellar

HBAR

XLM
0.01
HBAR
0,00624366
XLM
0.1
HBAR
0,06243656
XLM
1
HBAR
0,62436557
XLM
2
HBAR
1,248731
XLM
3
HBAR
1,873097
XLM
5
HBAR
3,121828
XLM
10
HBAR
6,243656
XLM
20
HBAR
12,4873
XLM
25
HBAR
15,6091
XLM
50
HBAR
31,2183
XLM
100
HBAR
62,4366
XLM
250
HBAR
156,091
XLM
500
HBAR
312,183
XLM
1000
HBAR
624,366
XLM
2500
HBAR
1.560,914
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Hedera

XLM

HBAR
0.01
XLM
0,01601626
HBAR
0.1
XLM
0,16016258
HBAR
1
XLM
1,601626
HBAR
2
XLM
3,203252
HBAR
3
XLM
4,804877
HBAR
5
XLM
8,008129
HBAR
10
XLM
16,0163
HBAR
20
XLM
32,0325
HBAR
25
XLM
40,0406
HBAR
50
XLM
80,0813
HBAR
100
XLM
160,163
HBAR
250
XLM
400,406
HBAR
500
XLM
800,813
HBAR
1000
XLM
1.601,626
HBAR
2500
XLM
4.004,064
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XLM được tạo vào lúc 10:58:35 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC