Chuyển đổi 10 XLM sang HBAR
Chuyển đổi 10 XLM sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,529 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:26, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,52867054 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 661.075.377 XLM. Hedera giảm -0.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.23%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,49 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
22,63 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
661,08 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:26 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.52867054 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,52867054 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Stellar
HBAR
XLM
0.01
HBAR
0,00528671
XLM
0.1
HBAR
0,05286705
XLM
1
HBAR
0,52867054
XLM
2
HBAR
1,057341
XLM
3
HBAR
1,586012
XLM
5
HBAR
2,643353
XLM
10
HBAR
5,286705
XLM
20
HBAR
10,5734
XLM
25
HBAR
13,2168
XLM
50
HBAR
26,4335
XLM
100
HBAR
52,8671
XLM
250
HBAR
132,168
XLM
500
HBAR
264,335
XLM
1000
HBAR
528,671
XLM
2500
HBAR
1.321,676
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Hedera
XLM
HBAR
0.01
XLM
0,01891537
HBAR
0.1
XLM
0,18915372
HBAR
1
XLM
1,891537
HBAR
2
XLM
3,783074
HBAR
3
XLM
5,674612
HBAR
5
XLM
9,457686
HBAR
10
XLM
18,9154
HBAR
20
XLM
37,8307
HBAR
25
XLM
47,2884
HBAR
50
XLM
94,5769
HBAR
100
XLM
189,154
HBAR
250
XLM
472,884
HBAR
500
XLM
945,769
HBAR
1000
XLM
1.891,537
HBAR
2500
XLM
4.728,843
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XLM được tạo vào lúc 14:26:36 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC