Chuyển đổi 25 XLM sang HBAR
Chuyển đổi 25 XLM sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,544 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:39, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,54395157 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 512.557.896 XLM. Hedera tăng +2.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.32%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,52 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
23,27 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
512,56 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,62 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:39 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.54395157 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,54395157 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Stellar
HBAR
XLM
0.01
HBAR
0,00543952
XLM
0.1
HBAR
0,05439516
XLM
1
HBAR
0,54395157
XLM
2
HBAR
1,087903
XLM
3
HBAR
1,631855
XLM
5
HBAR
2,719758
XLM
10
HBAR
5,439516
XLM
20
HBAR
10,8790
XLM
25
HBAR
13,5988
XLM
50
HBAR
27,1976
XLM
100
HBAR
54,3952
XLM
250
HBAR
135,988
XLM
500
HBAR
271,976
XLM
1000
HBAR
543,952
XLM
2500
HBAR
1.359,879
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Hedera
XLM
HBAR
0.01
XLM
0,01838399
HBAR
0.1
XLM
0,18383990
HBAR
1
XLM
1,838399
HBAR
2
XLM
3,676798
HBAR
3
XLM
5,515197
HBAR
5
XLM
9,191995
HBAR
10
XLM
18,3840
HBAR
20
XLM
36,7680
HBAR
25
XLM
45,9600
HBAR
50
XLM
91,9199
HBAR
100
XLM
183,840
HBAR
250
XLM
459,600
HBAR
500
XLM
919,199
HBAR
1000
XLM
1.838,399
HBAR
2500
XLM
4.595,997
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XLM được tạo vào lúc 22:39:14 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC