Chuyển đổi 1000 XRP sang HBAR
Chuyển đổi 1000 XRP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,055 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:06, 19 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến XRP
Theo dõi
10:06, 19 tháng 1, 2026
0 XRP
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,05546153 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 89.643.600 XRP. Hedera giảm -2.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.59%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.842,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
2,37 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
89,64 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,45 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:06 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05546153 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,05546153 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang XRP
HBAR
XRP
0.01
HBAR
0,00055462
XRP
0.1
HBAR
0,00554615
XRP
1
HBAR
0,05546153
XRP
2
HBAR
0,11092306
XRP
3
HBAR
0,16638459
XRP
5
HBAR
0,27730765
XRP
10
HBAR
0,55461530
XRP
20
HBAR
1,109231
XRP
25
HBAR
1,386538
XRP
50
HBAR
2,773077
XRP
100
HBAR
5,546153
XRP
250
HBAR
13,8654
XRP
500
HBAR
27,7308
XRP
1000
HBAR
55,4615
XRP
2500
HBAR
138,654
XRP
Chuyển đổi XRP sang Hedera
XRP
HBAR
0.01
XRP
0,18030516
HBAR
0.1
XRP
1,803052
HBAR
1
XRP
18,0305
HBAR
2
XRP
36,0610
HBAR
3
XRP
54,0915
HBAR
5
XRP
90,1526
HBAR
10
XRP
180,305
HBAR
20
XRP
360,610
HBAR
25
XRP
450,763
HBAR
50
XRP
901,526
HBAR
100
XRP
1.803,052
HBAR
250
XRP
4.507,629
HBAR
500
XRP
9.015,258
HBAR
1000
XRP
18.030,516
HBAR
2500
XRP
45.076,29
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XRP được tạo vào lúc 10:06:52 19/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC