Chuyển đổi 0.01 XRP sang HBAR
Chuyển đổi 0.01 XRP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,058 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:59, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,05821138 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 67.937.452 XRP. Hedera giảm -1.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.70%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
2,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
67,94 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:59 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05821138 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,05821138 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang XRP
HBAR
XRP
0.01
HBAR
0,00058211
XRP
0.1
HBAR
0,00582114
XRP
1
HBAR
0,05821138
XRP
2
HBAR
0,11642276
XRP
3
HBAR
0,17463414
XRP
5
HBAR
0,29105690
XRP
10
HBAR
0,58211380
XRP
20
HBAR
1,164228
XRP
25
HBAR
1,455285
XRP
50
HBAR
2,910569
XRP
100
HBAR
5,821138
XRP
250
HBAR
14,5528
XRP
500
HBAR
29,1057
XRP
1000
HBAR
58,2114
XRP
2500
HBAR
145,528
XRP
Chuyển đổi XRP sang Hedera
XRP
HBAR
0.01
XRP
0,17178772
HBAR
0.1
XRP
1,717877
HBAR
1
XRP
17,1788
HBAR
2
XRP
34,3575
HBAR
3
XRP
51,5363
HBAR
5
XRP
85,8939
HBAR
10
XRP
171,788
HBAR
20
XRP
343,575
HBAR
25
XRP
429,469
HBAR
50
XRP
858,939
HBAR
100
XRP
1.717,877
HBAR
250
XRP
4.294,693
HBAR
500
XRP
8.589,386
HBAR
1000
XRP
17.178,772
HBAR
2500
XRP
42.946,929
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XRP được tạo vào lúc 02:59:47 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC