Chuyển đổi 1 XRP sang HBAR
Chuyển đổi 1 XRP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,056 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:53, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến XRP
Theo dõi
15:53, 31 tháng 1, 2026
0 XRP
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,05600585 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 81.980.539 XRP. Hedera giảm -0.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.29%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 39.
Vốn hóa thị trường
2,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
81,98 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:53 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05600585 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,05600585 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang XRP
HBAR
XRP
0.01
HBAR
0,00056006
XRP
0.1
HBAR
0,00560059
XRP
1
HBAR
0,05600585
XRP
2
HBAR
0,11201170
XRP
3
HBAR
0,16801755
XRP
5
HBAR
0,28002925
XRP
10
HBAR
0,56005850
XRP
20
HBAR
1,120117
XRP
25
HBAR
1,400146
XRP
50
HBAR
2,800293
XRP
100
HBAR
5,600585
XRP
250
HBAR
14,0015
XRP
500
HBAR
28,0029
XRP
1000
HBAR
56,0059
XRP
2500
HBAR
140,015
XRP
Chuyển đổi XRP sang Hedera
XRP
HBAR
0.01
XRP
0,17855278
HBAR
0.1
XRP
1,785528
HBAR
1
XRP
17,8553
HBAR
2
XRP
35,7106
HBAR
3
XRP
53,5658
HBAR
5
XRP
89,2764
HBAR
10
XRP
178,553
HBAR
20
XRP
357,106
HBAR
25
XRP
446,382
HBAR
50
XRP
892,764
HBAR
100
XRP
1.785,528
HBAR
250
XRP
4.463,819
HBAR
500
XRP
8.927,639
HBAR
1000
XRP
17.855,278
HBAR
2500
XRP
44.638,194
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XRP được tạo vào lúc 15:53:16 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC