Chuyển đổi 100 HBAR sang XRP
Chuyển đổi 100 HBAR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,061 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:17, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,06128713 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 59.391.610 XRP. Hedera tăng +4.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.70%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,53 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
2,62 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
59,39 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,79 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:17 , việc chuyển đổi 100 Hedera (HBAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.128713 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,06128713 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang XRP
HBAR
XRP
0.01
HBAR
0,00061287
XRP
0.1
HBAR
0,00612871
XRP
1
HBAR
0,06128713
XRP
2
HBAR
0,12257426
XRP
3
HBAR
0,18386139
XRP
5
HBAR
0,30643565
XRP
10
HBAR
0,61287130
XRP
20
HBAR
1,225743
XRP
25
HBAR
1,532178
XRP
50
HBAR
3,064357
XRP
100
HBAR
6,128713
XRP
250
HBAR
15,3218
XRP
500
HBAR
30,6436
XRP
1000
HBAR
61,2871
XRP
2500
HBAR
153,218
XRP
Chuyển đổi XRP sang Hedera
XRP
HBAR
0.01
XRP
0,16316639
HBAR
0.1
XRP
1,631664
HBAR
1
XRP
16,3166
HBAR
2
XRP
32,6333
HBAR
3
XRP
48,9499
HBAR
5
XRP
81,5832
HBAR
10
XRP
163,166
HBAR
20
XRP
326,333
HBAR
25
XRP
407,916
HBAR
50
XRP
815,832
HBAR
100
XRP
1.631,664
HBAR
250
XRP
4.079,16
HBAR
500
XRP
8.158,32
HBAR
1000
XRP
16.316,639
HBAR
2500
XRP
40.791,598
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XRP được tạo vào lúc 06:17:55 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC