Chuyển đổi 2 HBAR sang XRP
Chuyển đổi 2 HBAR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,084 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:55, 14 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến XRP
Theo dõi
14:55, 14 tháng 3, 2025
0 XRP
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,08358669 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 139.937.546 XRP. Hedera giảm -2.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.36%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.217.580.820,66 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 19.
Vốn hóa thị trường
3,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
139,94 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,63 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:55 , việc chuyển đổi 2 Hedera (HBAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.16717338 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,08358669 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang XRP

HBAR

XRP
0.01
HBAR
0,00083587
XRP
0.1
HBAR
0,00835867
XRP
1
HBAR
0,08358669
XRP
2
HBAR
0,16717338
XRP
3
HBAR
0,25076007
XRP
5
HBAR
0,41793345
XRP
10
HBAR
0,83586690
XRP
20
HBAR
1,671734
XRP
25
HBAR
2,089667
XRP
50
HBAR
4,179335
XRP
100
HBAR
8,358669
XRP
250
HBAR
20,8967
XRP
500
HBAR
41,7933
XRP
1000
HBAR
83,5867
XRP
2500
HBAR
208,967
XRP
Chuyển đổi XRP sang Hedera

XRP

HBAR
0.01
XRP
0,11963627
HBAR
0.1
XRP
1,196363
HBAR
1
XRP
11,9636
HBAR
2
XRP
23,9273
HBAR
3
XRP
35,8909
HBAR
5
XRP
59,8181
HBAR
10
XRP
119,636
HBAR
20
XRP
239,273
HBAR
25
XRP
299,091
HBAR
50
XRP
598,181
HBAR
100
XRP
1.196,363
HBAR
250
XRP
2.990,907
HBAR
500
XRP
5.981,814
HBAR
1000
XRP
11.963,627
HBAR
2500
XRP
29.909,068
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XRP được tạo vào lúc 14:55:28 14/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC