Chuyển đổi 500 XRP sang HBAR
Chuyển đổi 500 XRP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,058 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:35, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,05845576 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 66.197.736 XRP. Hedera giảm -1.70% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.05%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,48 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
2,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
66,2 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:35 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05845576 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,05845576 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang XRP
HBAR
XRP
0.01
HBAR
0,00058456
XRP
0.1
HBAR
0,00584558
XRP
1
HBAR
0,05845576
XRP
2
HBAR
0,11691152
XRP
3
HBAR
0,17536728
XRP
5
HBAR
0,29227880
XRP
10
HBAR
0,58455760
XRP
20
HBAR
1,169115
XRP
25
HBAR
1,461394
XRP
50
HBAR
2,922788
XRP
100
HBAR
5,845576
XRP
250
HBAR
14,6139
XRP
500
HBAR
29,2279
XRP
1000
HBAR
58,4558
XRP
2500
HBAR
146,139
XRP
Chuyển đổi XRP sang Hedera
XRP
HBAR
0.01
XRP
0,17106954
HBAR
0.1
XRP
1,710695
HBAR
1
XRP
17,1070
HBAR
2
XRP
34,2139
HBAR
3
XRP
51,3209
HBAR
5
XRP
85,5348
HBAR
10
XRP
171,070
HBAR
20
XRP
342,139
HBAR
25
XRP
427,674
HBAR
50
XRP
855,348
HBAR
100
XRP
1.710,695
HBAR
250
XRP
4.276,739
HBAR
500
XRP
8.553,477
HBAR
1000
XRP
17.106,954
HBAR
2500
XRP
42.767,385
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XRP được tạo vào lúc 04:35:20 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC