Chuyển đổi 1 HBAR sang XRP
Chuyển đổi 1 HBAR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,059 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:08, 31 tháng 12, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến XRP
Theo dõi
20:08, 31 tháng 12, 2025
0 XRP
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,05883632 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 63.355.382 XRP. Hedera giảm -1.91% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.09%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,46 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
2,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
63,36 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,46 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:08 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05883632 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,05883632 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang XRP
HBAR
XRP
0.01
HBAR
0,00058836
XRP
0.1
HBAR
0,00588363
XRP
1
HBAR
0,05883632
XRP
2
HBAR
0,11767264
XRP
3
HBAR
0,17650896
XRP
5
HBAR
0,29418160
XRP
10
HBAR
0,58836320
XRP
20
HBAR
1,176726
XRP
25
HBAR
1,470908
XRP
50
HBAR
2,941816
XRP
100
HBAR
5,883632
XRP
250
HBAR
14,7091
XRP
500
HBAR
29,4182
XRP
1000
HBAR
58,8363
XRP
2500
HBAR
147,091
XRP
Chuyển đổi XRP sang Hedera
XRP
HBAR
0.01
XRP
0,16996304
HBAR
0.1
XRP
1,699630
HBAR
1
XRP
16,9963
HBAR
2
XRP
33,9926
HBAR
3
XRP
50,9889
HBAR
5
XRP
84,9815
HBAR
10
XRP
169,963
HBAR
20
XRP
339,926
HBAR
25
XRP
424,908
HBAR
50
XRP
849,815
HBAR
100
XRP
1.699,63
HBAR
250
XRP
4.249,076
HBAR
500
XRP
8.498,152
HBAR
1000
XRP
16.996,304
HBAR
2500
XRP
42.490,761
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XRP được tạo vào lúc 20:08:34 31/12/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC