Chuyển đổi 5 HBAR sang XRP
Chuyển đổi 5 HBAR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,083 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:31, 14 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến XRP
Theo dõi
10:31, 14 tháng 3, 2025
0 XRP
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,08267399 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 157.117.063 XRP. Hedera giảm -5.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.21%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.217.580.820,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 19.
Vốn hóa thị trường
3,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
157,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,47 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:31 , việc chuyển đổi 5 Hedera (HBAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.41336995 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,08267399 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang XRP

HBAR

XRP
0.01
HBAR
0,00082674
XRP
0.1
HBAR
0,00826740
XRP
1
HBAR
0,08267399
XRP
2
HBAR
0,16534798
XRP
3
HBAR
0,24802197
XRP
5
HBAR
0,41336995
XRP
10
HBAR
0,82673990
XRP
20
HBAR
1,653480
XRP
25
HBAR
2,066850
XRP
50
HBAR
4,133700
XRP
100
HBAR
8,267399
XRP
250
HBAR
20,6685
XRP
500
HBAR
41,3370
XRP
1000
HBAR
82,6740
XRP
2500
HBAR
206,685
XRP
Chuyển đổi XRP sang Hedera

XRP

HBAR
0.01
XRP
0,12095703
HBAR
0.1
XRP
1,209570
HBAR
1
XRP
12,0957
HBAR
2
XRP
24,1914
HBAR
3
XRP
36,2871
HBAR
5
XRP
60,4785
HBAR
10
XRP
120,957
HBAR
20
XRP
241,914
HBAR
25
XRP
302,393
HBAR
50
XRP
604,785
HBAR
100
XRP
1.209,57
HBAR
250
XRP
3.023,926
HBAR
500
XRP
6.047,851
HBAR
1000
XRP
12.095,703
HBAR
2500
XRP
30.239,257
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XRP được tạo vào lúc 10:31:03 14/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC