Chuyển đổi 250 HBAR sang XRP
Chuyển đổi 250 HBAR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,056 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:24, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến XRP
Theo dõi
18:24, 11 tháng 1, 2026
0 XRP
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,05594926 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 31.777.444 XRP. Hedera giảm -1.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.46%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,96 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
2,4 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
31,78 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:24 , việc chuyển đổi 250 Hedera (HBAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 13.987315 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,05594926 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang XRP
HBAR
XRP
0.01
HBAR
0,00055949
XRP
0.1
HBAR
0,00559493
XRP
1
HBAR
0,05594926
XRP
2
HBAR
0,11189852
XRP
3
HBAR
0,16784778
XRP
5
HBAR
0,27974630
XRP
10
HBAR
0,55949260
XRP
20
HBAR
1,118985
XRP
25
HBAR
1,398732
XRP
50
HBAR
2,797463
XRP
100
HBAR
5,594926
XRP
250
HBAR
13,9873
XRP
500
HBAR
27,9746
XRP
1000
HBAR
55,9493
XRP
2500
HBAR
139,873
XRP
Chuyển đổi XRP sang Hedera
XRP
HBAR
0.01
XRP
0,17873337
HBAR
0.1
XRP
1,787334
HBAR
1
XRP
17,8733
HBAR
2
XRP
35,7467
HBAR
3
XRP
53,6200
HBAR
5
XRP
89,3667
HBAR
10
XRP
178,733
HBAR
20
XRP
357,467
HBAR
25
XRP
446,833
HBAR
50
XRP
893,667
HBAR
100
XRP
1.787,334
HBAR
250
XRP
4.468,334
HBAR
500
XRP
8.936,669
HBAR
1000
XRP
17.873,337
HBAR
2500
XRP
44.683,343
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XRP được tạo vào lúc 18:24:30 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC