Chuyển đổi 0.1 VET sang LINK
Chuyển đổi 0.1 VET sang LINK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,002 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:22, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ VET đến LINK
Theo dõi
17:22, 3 tháng 4, 2025
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00168467 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.720.496 LIN. VeChain giảm -0.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.86%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
144,78 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
5,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,8 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:22 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00016846700000000003 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00168467 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang LINK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chainlink

VET

LINK
0.01
VET
0,00001685
LINK
0.1
VET
0,00016847
LINK
1
VET
0,00168467
LINK
2
VET
0,00336934
LINK
3
VET
0,00505401
LINK
5
VET
0,00842335
LINK
10
VET
0,01684670
LINK
20
VET
0,03369340
LINK
25
VET
0,04211675
LINK
50
VET
0,08423350
LINK
100
VET
0,16846700
LINK
250
VET
0,42116750
LINK
500
VET
0,84233500
LINK
1000
VET
1,684670
LINK
2500
VET
4,211675
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang VeChain

LINK

VET
0.01
LINK
5,935881
VET
0.1
LINK
59,3588
VET
1
LINK
593,588
VET
2
LINK
1.187,176
VET
3
LINK
1.780,764
VET
5
LINK
2.967,94
VET
10
LINK
5.935,881
VET
20
LINK
11.871,761
VET
25
LINK
14.839,702
VET
50
LINK
29.679,403
VET
100
LINK
59.358,806
VET
250
LINK
148.397,015
VET
500
LINK
296.794,031
VET
1000
LINK
593.588,062
VET
2500
LINK
1.483.970,154
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-LINK được tạo vào lúc 17:22:44 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC