Chuyển đổi 20 VET sang LINK
Chuyển đổi 20 VET sang LINK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,001 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:16, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00089591 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.572.442 LIN. VeChain giảm -1.50% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.61%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
77,13 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
1,57 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:16 , việc chuyển đổi 20 VeChain (VET) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0179182 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00089591 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang LINK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chainlink
VET
LINK
0.01
VET
0,00000896
LINK
0.1
VET
0,00008959
LINK
1
VET
0,00089591
LINK
2
VET
0,00179182
LINK
3
VET
0,00268773
LINK
5
VET
0,00447955
LINK
10
VET
0,00895910
LINK
20
VET
0,01791820
LINK
25
VET
0,02239775
LINK
50
VET
0,04479550
LINK
100
VET
0,08959100
LINK
250
VET
0,22397750
LINK
500
VET
0,44795500
LINK
1000
VET
0,89591000
LINK
2500
VET
2,239775
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang VeChain
LINK
VET
0.01
LINK
11,1618
VET
0.1
LINK
111,618
VET
1
LINK
1.116,184
VET
2
LINK
2.232,367
VET
3
LINK
3.348,551
VET
5
LINK
5.580,918
VET
10
LINK
11.161,835
VET
20
LINK
22.323,671
VET
25
LINK
27.904,589
VET
50
LINK
55.809,177
VET
100
LINK
111.618,355
VET
250
LINK
279.045,886
VET
500
LINK
558.091,773
VET
1000
LINK
1.116.183,545
VET
2500
LINK
2.790.458,863
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-LINK được tạo vào lúc 09:16:36 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC