Chuyển đổi 20 VET sang LINK
Chuyển đổi 20 VET sang LINK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,001 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:04, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ VET đến LINK
Theo dõi
13:04, 10 tháng 1, 2026
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00089647 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.397.264 LIN. VeChain tăng +1.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
77,08 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
1,4 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:04 , việc chuyển đổi 20 VeChain (VET) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0179294 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00089647 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang LINK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chainlink
VET
LINK
0.01
VET
0,00000896
LINK
0.1
VET
0,00008965
LINK
1
VET
0,00089647
LINK
2
VET
0,00179294
LINK
3
VET
0,00268941
LINK
5
VET
0,00448235
LINK
10
VET
0,00896470
LINK
20
VET
0,01792940
LINK
25
VET
0,02241175
LINK
50
VET
0,04482350
LINK
100
VET
0,08964700
LINK
250
VET
0,22411750
LINK
500
VET
0,44823500
LINK
1000
VET
0,89647000
LINK
2500
VET
2,241175
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang VeChain
LINK
VET
0.01
LINK
11,1549
VET
0.1
LINK
111,549
VET
1
LINK
1.115,486
VET
2
LINK
2.230,973
VET
3
LINK
3.346,459
VET
5
LINK
5.577,431
VET
10
LINK
11.154,863
VET
20
LINK
22.309,726
VET
25
LINK
27.887,157
VET
50
LINK
55.774,315
VET
100
LINK
111.548,63
VET
250
LINK
278.871,574
VET
500
LINK
557.743,148
VET
1000
LINK
1.115.486,296
VET
2500
LINK
2.788.715,741
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-LINK được tạo vào lúc 13:04:26 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC