Chuyển đổi 20 LINK sang VET
Chuyển đổi 20 LINK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,002 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:33, 15 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ VET đến LINK
Theo dõi
22:33, 15 tháng 3, 2025
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00180417 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.891.892 LIN. VeChain tăng +5.43% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.18%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 54.
Vốn hóa thị trường
154,81 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
2,89 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:33 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00180417 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00180417 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang LINK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chainlink

VET

LINK
0.01
VET
0,00001804
LINK
0.1
VET
0,00018042
LINK
1
VET
0,00180417
LINK
2
VET
0,00360834
LINK
3
VET
0,00541251
LINK
5
VET
0,00902085
LINK
10
VET
0,01804170
LINK
20
VET
0,03608340
LINK
25
VET
0,04510425
LINK
50
VET
0,09020850
LINK
100
VET
0,18041700
LINK
250
VET
0,45104250
LINK
500
VET
0,90208500
LINK
1000
VET
1,804170
LINK
2500
VET
4,510425
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang VeChain

LINK

VET
0.01
LINK
5,542715
VET
0.1
LINK
55,4271
VET
1
LINK
554,271
VET
2
LINK
1.108,543
VET
3
LINK
1.662,814
VET
5
LINK
2.771,357
VET
10
LINK
5.542,715
VET
20
LINK
11.085,43
VET
25
LINK
13.856,787
VET
50
LINK
27.713,575
VET
100
LINK
55.427,149
VET
250
LINK
138.567,873
VET
500
LINK
277.135,747
VET
1000
LINK
554.271,493
VET
2500
LINK
1.385.678,733
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-LINK được tạo vào lúc 22:33:46 15/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC