Chuyển đổi 10 LINK sang VET
Chuyển đổi 10 LINK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,001 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:00, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00089261 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.769.371 LIN. VeChain giảm -1.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.32%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
76,62 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
1,77 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:00 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00089261 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00089261 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang LINK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chainlink
VET
LINK
0.01
VET
0,00000893
LINK
0.1
VET
0,00008926
LINK
1
VET
0,00089261
LINK
2
VET
0,00178522
LINK
3
VET
0,00267783
LINK
5
VET
0,00446305
LINK
10
VET
0,00892610
LINK
20
VET
0,01785220
LINK
25
VET
0,02231525
LINK
50
VET
0,04463050
LINK
100
VET
0,08926100
LINK
250
VET
0,22315250
LINK
500
VET
0,44630500
LINK
1000
VET
0,89261000
LINK
2500
VET
2,231525
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang VeChain
LINK
VET
0.01
LINK
11,2031
VET
0.1
LINK
112,031
VET
1
LINK
1.120,31
VET
2
LINK
2.240,62
VET
3
LINK
3.360,93
VET
5
LINK
5.601,551
VET
10
LINK
11.203,101
VET
20
LINK
22.406,202
VET
25
LINK
28.007,753
VET
50
LINK
56.015,505
VET
100
LINK
112.031,01
VET
250
LINK
280.077,525
VET
500
LINK
560.155,051
VET
1000
LINK
1.120.310,102
VET
2500
LINK
2.800.775,255
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-LINK được tạo vào lúc 03:00:32 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC