Chuyển đổi 10 LINK sang VET
Chuyển đổi 10 LINK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,002 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:50, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ VET đến LINK
Theo dõi
11:50, 4 tháng 4, 2025
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00169121 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.824.049 LIN. VeChain tăng +0.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.43%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 58.
Vốn hóa thị trường
145,37 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
3,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:50 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00169121 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00169121 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang LINK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chainlink

VET

LINK
0.01
VET
0,00001691
LINK
0.1
VET
0,00016912
LINK
1
VET
0,00169121
LINK
2
VET
0,00338242
LINK
3
VET
0,00507363
LINK
5
VET
0,00845605
LINK
10
VET
0,01691210
LINK
20
VET
0,03382420
LINK
25
VET
0,04228025
LINK
50
VET
0,08456050
LINK
100
VET
0,16912100
LINK
250
VET
0,42280250
LINK
500
VET
0,84560500
LINK
1000
VET
1,691210
LINK
2500
VET
4,228025
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang VeChain

LINK

VET
0.01
LINK
5,912926
VET
0.1
LINK
59,1293
VET
1
LINK
591,293
VET
2
LINK
1.182,585
VET
3
LINK
1.773,878
VET
5
LINK
2.956,463
VET
10
LINK
5.912,926
VET
20
LINK
11.825,852
VET
25
LINK
14.782,316
VET
50
LINK
29.564,631
VET
100
LINK
59.129,262
VET
250
LINK
147.823,156
VET
500
LINK
295.646,312
VET
1000
LINK
591.292,625
VET
2500
LINK
1.478.231,562
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-LINK được tạo vào lúc 11:50:06 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC