Chuyển đổi 10 LINK sang VET
Chuyển đổi 10 LINK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,001 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:35, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ VET đến LINK
Theo dõi
21:35, 10 tháng 1, 2026
0 LINK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00089568 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.182.896 LIN. VeChain giảm -0.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.45%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
77,03 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
1,18 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:35 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00089568 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00089568 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang LINK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chainlink
VET
LINK
0.01
VET
0,00000896
LINK
0.1
VET
0,00008957
LINK
1
VET
0,00089568
LINK
2
VET
0,00179136
LINK
3
VET
0,00268704
LINK
5
VET
0,00447840
LINK
10
VET
0,00895680
LINK
20
VET
0,01791360
LINK
25
VET
0,02239200
LINK
50
VET
0,04478400
LINK
100
VET
0,08956800
LINK
250
VET
0,22392000
LINK
500
VET
0,44784000
LINK
1000
VET
0,89568000
LINK
2500
VET
2,239200
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang VeChain
LINK
VET
0.01
LINK
11,1647
VET
0.1
LINK
111,647
VET
1
LINK
1.116,47
VET
2
LINK
2.232,94
VET
3
LINK
3.349,411
VET
5
LINK
5.582,351
VET
10
LINK
11.164,702
VET
20
LINK
22.329,403
VET
25
LINK
27.911,754
VET
50
LINK
55.823,508
VET
100
LINK
111.647,017
VET
250
LINK
279.117,542
VET
500
LINK
558.235,084
VET
1000
LINK
1.116.470,168
VET
2500
LINK
2.791.175,42
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-LINK được tạo vào lúc 21:35:04 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC