Chuyển đổi 3 VET sang LINK
Chuyển đổi 3 VET sang LINK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,001 LINK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:43, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00090272 LIN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.458.066 LIN. VeChain giảm -1.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.09%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
77,68 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
1,46 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:43 , việc chuyển đổi 3 VeChain (VET) sang LINK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00270816 LINK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00090272 LIN LINK, trong khi 1 LINK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang LINK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Chainlink
VET
LINK
0.01
VET
0,00000903
LINK
0.1
VET
0,00009027
LINK
1
VET
0,00090272
LINK
2
VET
0,00180544
LINK
3
VET
0,00270816
LINK
5
VET
0,00451360
LINK
10
VET
0,00902720
LINK
20
VET
0,01805440
LINK
25
VET
0,02256800
LINK
50
VET
0,04513600
LINK
100
VET
0,09027200
LINK
250
VET
0,22568000
LINK
500
VET
0,45136000
LINK
1000
VET
0,90272000
LINK
2500
VET
2,256800
LINK
Chuyển đổi Chainlink sang VeChain
LINK
VET
0.01
LINK
11,0776
VET
0.1
LINK
110,776
VET
1
LINK
1.107,763
VET
2
LINK
2.215,526
VET
3
LINK
3.323,29
VET
5
LINK
5.538,816
VET
10
LINK
11.077,632
VET
20
LINK
22.155,264
VET
25
LINK
27.694,08
VET
50
LINK
55.388,16
VET
100
LINK
110.776,32
VET
250
LINK
276.940,801
VET
500
LINK
553.881,602
VET
1000
LINK
1.107.763,205
VET
2500
LINK
2.769.408,011
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-LINK được tạo vào lúc 00:43:30 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC