Chuyển đổi 1000 HBAR sang CAD
Chuyển đổi 1000 HBAR sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,164 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:16, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,16370600 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 216.442.368 CA$. Hedera giảm -2.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.16%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.594,18 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
7 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
216,44 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:16 , việc chuyển đổi 1000 Hedera (HBAR) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 163.706 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,16370600 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Canadian Dollar
HBAR
CAD
0.01
HBAR
0,00163706
CAD
0.1
HBAR
0,01637060
CAD
1
HBAR
0,16370600
CAD
2
HBAR
0,32741200
CAD
3
HBAR
0,49111800
CAD
5
HBAR
0,81853000
CAD
10
HBAR
1,637060
CAD
20
HBAR
3,274120
CAD
25
HBAR
4,092650
CAD
50
HBAR
8,185300
CAD
100
HBAR
16,3706
CAD
250
HBAR
40,9265
CAD
500
HBAR
81,8530
CAD
1000
HBAR
163,706
CAD
2500
HBAR
409,265
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Hedera
CAD
HBAR
0.01
CAD
0,06108512
HBAR
0.1
CAD
0,61085116
HBAR
1
CAD
6,108512
HBAR
2
CAD
12,2170
HBAR
3
CAD
18,3255
HBAR
5
CAD
30,5426
HBAR
10
CAD
61,0851
HBAR
20
CAD
122,170
HBAR
25
CAD
152,713
HBAR
50
CAD
305,426
HBAR
100
CAD
610,851
HBAR
250
CAD
1.527,128
HBAR
500
CAD
3.054,256
HBAR
1000
CAD
6.108,512
HBAR
2500
CAD
15.271,279
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CAD được tạo vào lúc 06:16:21 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC