Chuyển đổi 1000 HBAR sang CAD
Chuyển đổi 1000 HBAR sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,204 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:48, 30 tháng 11, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến CAD
Theo dõi
21:48, 30 tháng 11, 2025
0 CAD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,20426500 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 170.659.652 CA$. Hedera tăng +1.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.81%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.475.510.655,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 31.
Vốn hóa thị trường
8,68 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,48 T US$
Khối lượng (24h)
170,66 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,3 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:48 , việc chuyển đổi 1000 Hedera (HBAR) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 204.26500000000001 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,20426500 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Canadian Dollar
HBAR
CAD
0.01
HBAR
0,00204265
CAD
0.1
HBAR
0,02042650
CAD
1
HBAR
0,20426500
CAD
2
HBAR
0,40853000
CAD
3
HBAR
0,61279500
CAD
5
HBAR
1,021325
CAD
10
HBAR
2,042650
CAD
20
HBAR
4,085300
CAD
25
HBAR
5,106625
CAD
50
HBAR
10,2133
CAD
100
HBAR
20,4265
CAD
250
HBAR
51,0663
CAD
500
HBAR
102,133
CAD
1000
HBAR
204,265
CAD
2500
HBAR
510,663
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Hedera
CAD
HBAR
0.01
CAD
0,04895601
HBAR
0.1
CAD
0,48956013
HBAR
1
CAD
4,895601
HBAR
2
CAD
9,791203
HBAR
3
CAD
14,6868
HBAR
5
CAD
24,4780
HBAR
10
CAD
48,9560
HBAR
20
CAD
97,9120
HBAR
25
CAD
122,390
HBAR
50
CAD
244,780
HBAR
100
CAD
489,560
HBAR
250
CAD
1.223,90
HBAR
500
CAD
2.447,801
HBAR
1000
CAD
4.895,601
HBAR
2500
CAD
12.239,003
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CAD được tạo vào lúc 21:48:29 30/11/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC