Chuyển đổi 2500 CAD sang HBAR
Chuyển đổi 2500 CAD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,227 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:47, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,22651700 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 545.815.228 CA$. Hedera giảm -8.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.29%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
9,56 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
545,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:47 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.226517 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,22651700 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Canadian Dollar

HBAR
CAD
0.01
HBAR
0,00226517
CAD
0.1
HBAR
0,02265170
CAD
1
HBAR
0,22651700
CAD
2
HBAR
0,45303400
CAD
3
HBAR
0,67955100
CAD
5
HBAR
1,132585
CAD
10
HBAR
2,265170
CAD
20
HBAR
4,530340
CAD
25
HBAR
5,662925
CAD
50
HBAR
11,3258
CAD
100
HBAR
22,6517
CAD
250
HBAR
56,6293
CAD
500
HBAR
113,259
CAD
1000
HBAR
226,517
CAD
2500
HBAR
566,293
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Hedera
CAD

HBAR
0.01
CAD
0,04414680
HBAR
0.1
CAD
0,44146797
HBAR
1
CAD
4,414680
HBAR
2
CAD
8,829359
HBAR
3
CAD
13,2440
HBAR
5
CAD
22,0734
HBAR
10
CAD
44,1468
HBAR
20
CAD
88,2936
HBAR
25
CAD
110,367
HBAR
50
CAD
220,734
HBAR
100
CAD
441,468
HBAR
250
CAD
1.103,67
HBAR
500
CAD
2.207,34
HBAR
1000
CAD
4.414,68
HBAR
2500
CAD
11.036,699
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CAD được tạo vào lúc 00:47:21 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC