Chuyển đổi 2500 CAD sang HBAR
Chuyển đổi 2500 CAD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,181 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:54, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,18062600 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 407.884.217 CA$. Hedera tăng +3.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.35%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
7,72 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
407,88 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,54 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:54 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.180626 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,18062600 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Canadian Dollar
HBAR
CAD
0.01
HBAR
0,00180626
CAD
0.1
HBAR
0,01806260
CAD
1
HBAR
0,18062600
CAD
2
HBAR
0,36125200
CAD
3
HBAR
0,54187800
CAD
5
HBAR
0,90313000
CAD
10
HBAR
1,806260
CAD
20
HBAR
3,612520
CAD
25
HBAR
4,515650
CAD
50
HBAR
9,031300
CAD
100
HBAR
18,0626
CAD
250
HBAR
45,1565
CAD
500
HBAR
90,3130
CAD
1000
HBAR
180,626
CAD
2500
HBAR
451,565
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Hedera
CAD
HBAR
0.01
CAD
0,05536302
HBAR
0.1
CAD
0,55363015
HBAR
1
CAD
5,536302
HBAR
2
CAD
11,0726
HBAR
3
CAD
16,6089
HBAR
5
CAD
27,6815
HBAR
10
CAD
55,3630
HBAR
20
CAD
110,726
HBAR
25
CAD
138,408
HBAR
50
CAD
276,815
HBAR
100
CAD
553,630
HBAR
250
CAD
1.384,075
HBAR
500
CAD
2.768,151
HBAR
1000
CAD
5.536,302
HBAR
2500
CAD
13.840,754
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CAD được tạo vào lúc 21:54:24 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC