Chuyển đổi 100 HBAR sang CAD
Chuyển đổi 100 HBAR sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,177 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:06, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,17709200 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 335.231.996 CA$. Hedera tăng +2.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.42%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,75 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
7,58 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
335,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:06 , việc chuyển đổi 100 Hedera (HBAR) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 17.7092 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,17709200 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Canadian Dollar
HBAR
CAD
0.01
HBAR
0,00177092
CAD
0.1
HBAR
0,01770920
CAD
1
HBAR
0,17709200
CAD
2
HBAR
0,35418400
CAD
3
HBAR
0,53127600
CAD
5
HBAR
0,88546000
CAD
10
HBAR
1,770920
CAD
20
HBAR
3,541840
CAD
25
HBAR
4,427300
CAD
50
HBAR
8,854600
CAD
100
HBAR
17,7092
CAD
250
HBAR
44,2730
CAD
500
HBAR
88,5460
CAD
1000
HBAR
177,092
CAD
2500
HBAR
442,730
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Hedera
CAD
HBAR
0.01
CAD
0,05646782
HBAR
0.1
CAD
0,56467825
HBAR
1
CAD
5,646782
HBAR
2
CAD
11,2936
HBAR
3
CAD
16,9403
HBAR
5
CAD
28,2339
HBAR
10
CAD
56,4678
HBAR
20
CAD
112,936
HBAR
25
CAD
141,170
HBAR
50
CAD
282,339
HBAR
100
CAD
564,678
HBAR
250
CAD
1.411,696
HBAR
500
CAD
2.823,391
HBAR
1000
CAD
5.646,782
HBAR
2500
CAD
14.116,956
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CAD được tạo vào lúc 10:06:29 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC