Chuyển đổi 1 HBAR sang CAD
Chuyển đổi 1 HBAR sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,182 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:13, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,18177800 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 336.993.365 CA$. Hedera tăng +3.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.64%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,74 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
7,77 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
336,99 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:13 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.181778 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,18177800 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Canadian Dollar
HBAR
CAD
0.01
HBAR
0,00181778
CAD
0.1
HBAR
0,01817780
CAD
1
HBAR
0,18177800
CAD
2
HBAR
0,36355600
CAD
3
HBAR
0,54533400
CAD
5
HBAR
0,90889000
CAD
10
HBAR
1,817780
CAD
20
HBAR
3,635560
CAD
25
HBAR
4,544450
CAD
50
HBAR
9,088900
CAD
100
HBAR
18,1778
CAD
250
HBAR
45,4445
CAD
500
HBAR
90,8890
CAD
1000
HBAR
181,778
CAD
2500
HBAR
454,445
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Hedera
CAD
HBAR
0.01
CAD
0,05501216
HBAR
0.1
CAD
0,55012158
HBAR
1
CAD
5,501216
HBAR
2
CAD
11,0024
HBAR
3
CAD
16,5036
HBAR
5
CAD
27,5061
HBAR
10
CAD
55,0122
HBAR
20
CAD
110,024
HBAR
25
CAD
137,530
HBAR
50
CAD
275,061
HBAR
100
CAD
550,122
HBAR
250
CAD
1.375,304
HBAR
500
CAD
2.750,608
HBAR
1000
CAD
5.501,216
HBAR
2500
CAD
13.753,039
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CAD được tạo vào lúc 07:13:50 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC