Chuyển đổi 500 HBAR sang CAD
Chuyển đổi 500 HBAR sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,176 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:00, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,17582200 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 244.180.697 CA$. Hedera tăng +4.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.16%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
7,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
244,18 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,39 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:00 , việc chuyển đổi 500 Hedera (HBAR) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 87.911 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,17582200 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Canadian Dollar
HBAR
CAD
0.01
HBAR
0,00175822
CAD
0.1
HBAR
0,01758220
CAD
1
HBAR
0,17582200
CAD
2
HBAR
0,35164400
CAD
3
HBAR
0,52746600
CAD
5
HBAR
0,87911000
CAD
10
HBAR
1,758220
CAD
20
HBAR
3,516440
CAD
25
HBAR
4,395550
CAD
50
HBAR
8,791100
CAD
100
HBAR
17,5822
CAD
250
HBAR
43,9555
CAD
500
HBAR
87,9110
CAD
1000
HBAR
175,822
CAD
2500
HBAR
439,555
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Hedera
CAD
HBAR
0.01
CAD
0,05687570
HBAR
0.1
CAD
0,56875704
HBAR
1
CAD
5,687570
HBAR
2
CAD
11,3751
HBAR
3
CAD
17,0627
HBAR
5
CAD
28,4379
HBAR
10
CAD
56,8757
HBAR
20
CAD
113,751
HBAR
25
CAD
142,189
HBAR
50
CAD
284,379
HBAR
100
CAD
568,757
HBAR
250
CAD
1.421,893
HBAR
500
CAD
2.843,785
HBAR
1000
CAD
5.687,57
HBAR
2500
CAD
14.218,926
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CAD được tạo vào lúc 04:00:02 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC