Chuyển đổi 2 CAD sang HBAR
Chuyển đổi 2 CAD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,149 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:51, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,14918100 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 146.369.178 CA$. Hedera giảm -2.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.03%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,31 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
6,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
146,37 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:51 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.149181 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,14918100 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Canadian Dollar
HBAR
CAD
0.01
HBAR
0,00149181
CAD
0.1
HBAR
0,01491810
CAD
1
HBAR
0,14918100
CAD
2
HBAR
0,29836200
CAD
3
HBAR
0,44754300
CAD
5
HBAR
0,74590500
CAD
10
HBAR
1,491810
CAD
20
HBAR
2,983620
CAD
25
HBAR
3,729525
CAD
50
HBAR
7,459050
CAD
100
HBAR
14,9181
CAD
250
HBAR
37,2953
CAD
500
HBAR
74,5905
CAD
1000
HBAR
149,181
CAD
2500
HBAR
372,953
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Hedera
CAD
HBAR
0.01
CAD
0,06703267
HBAR
0.1
CAD
0,67032665
HBAR
1
CAD
6,703267
HBAR
2
CAD
13,4065
HBAR
3
CAD
20,1098
HBAR
5
CAD
33,5163
HBAR
10
CAD
67,0327
HBAR
20
CAD
134,065
HBAR
25
CAD
167,582
HBAR
50
CAD
335,163
HBAR
100
CAD
670,327
HBAR
250
CAD
1.675,817
HBAR
500
CAD
3.351,633
HBAR
1000
CAD
6.703,267
HBAR
2500
CAD
16.758,166
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CAD được tạo vào lúc 04:51:17 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC