Chuyển đổi 0.01 CAD sang HBAR
Chuyển đổi 0.01 CAD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,231 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:57, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,23122300 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 541.167.009 CA$. Hedera giảm -1.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.61%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
9,73 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
541,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:57 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.231223 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,23122300 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Canadian Dollar

HBAR
CAD
0.01
HBAR
0,00231223
CAD
0.1
HBAR
0,02312230
CAD
1
HBAR
0,23122300
CAD
2
HBAR
0,46244600
CAD
3
HBAR
0,69366900
CAD
5
HBAR
1,156115
CAD
10
HBAR
2,312230
CAD
20
HBAR
4,624460
CAD
25
HBAR
5,780575
CAD
50
HBAR
11,5612
CAD
100
HBAR
23,1223
CAD
250
HBAR
57,8058
CAD
500
HBAR
115,612
CAD
1000
HBAR
231,223
CAD
2500
HBAR
578,058
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Hedera
CAD

HBAR
0.01
CAD
0,04324829
HBAR
0.1
CAD
0,43248293
HBAR
1
CAD
4,324829
HBAR
2
CAD
8,649659
HBAR
3
CAD
12,9745
HBAR
5
CAD
21,6241
HBAR
10
CAD
43,2483
HBAR
20
CAD
86,4966
HBAR
25
CAD
108,121
HBAR
50
CAD
216,241
HBAR
100
CAD
432,483
HBAR
250
CAD
1.081,207
HBAR
500
CAD
2.162,415
HBAR
1000
CAD
4.324,829
HBAR
2500
CAD
10.812,073
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CAD được tạo vào lúc 08:57:52 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC