Chuyển đổi 25 HBAR sang EOS
Chuyển đổi 25 HBAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,661 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:29, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến EOS
Theo dõi
22:29, 10 tháng 1, 2026
0 EOS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,66103642 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 356.036.278 EOS. Hedera giảm -3.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.27%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,93 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
28,29 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
356,04 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:29 , việc chuyển đổi 25 Hedera (HBAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 16.5259105 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,66103642 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang EOS
HBAR
EOS
0.01
HBAR
0,00661036
EOS
0.1
HBAR
0,06610364
EOS
1
HBAR
0,66103642
EOS
2
HBAR
1,322073
EOS
3
HBAR
1,983109
EOS
5
HBAR
3,305182
EOS
10
HBAR
6,610364
EOS
20
HBAR
13,2207
EOS
25
HBAR
16,5259
EOS
50
HBAR
33,0518
EOS
100
HBAR
66,1036
EOS
250
HBAR
165,259
EOS
500
HBAR
330,518
EOS
1000
HBAR
661,036
EOS
2500
HBAR
1.652,591
EOS
Chuyển đổi EOS sang Hedera
EOS
HBAR
0.01
EOS
0,01512776
HBAR
0.1
EOS
0,15127760
HBAR
1
EOS
1,512776
HBAR
2
EOS
3,025552
HBAR
3
EOS
4,538328
HBAR
5
EOS
7,563880
HBAR
10
EOS
15,1278
HBAR
20
EOS
30,2555
HBAR
25
EOS
37,8194
HBAR
50
EOS
75,6388
HBAR
100
EOS
151,278
HBAR
250
EOS
378,194
HBAR
500
EOS
756,388
HBAR
1000
EOS
1.512,776
HBAR
2500
EOS
3.781,94
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EOS được tạo vào lúc 22:29:36 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC