Chuyển đổi 25 HBAR sang EOS
Chuyển đổi 25 HBAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,69 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:55, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,68988335 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 993.578.185 EOS. Hedera giảm -0.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.46%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
29,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
993,58 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:55 , việc chuyển đổi 25 Hedera (HBAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 17.24708375 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,68988335 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang EOS
HBAR
EOS
0.01
HBAR
0,00689883
EOS
0.1
HBAR
0,06898834
EOS
1
HBAR
0,68988335
EOS
2
HBAR
1,379767
EOS
3
HBAR
2,069650
EOS
5
HBAR
3,449417
EOS
10
HBAR
6,898834
EOS
20
HBAR
13,7977
EOS
25
HBAR
17,2471
EOS
50
HBAR
34,4942
EOS
100
HBAR
68,9883
EOS
250
HBAR
172,471
EOS
500
HBAR
344,942
EOS
1000
HBAR
689,883
EOS
2500
HBAR
1.724,708
EOS
Chuyển đổi EOS sang Hedera
EOS
HBAR
0.01
EOS
0,01449520
HBAR
0.1
EOS
0,14495204
HBAR
1
EOS
1,449520
HBAR
2
EOS
2,899041
HBAR
3
EOS
4,348561
HBAR
5
EOS
7,247602
HBAR
10
EOS
14,4952
HBAR
20
EOS
28,9904
HBAR
25
EOS
36,2380
HBAR
50
EOS
72,4760
HBAR
100
EOS
144,952
HBAR
250
EOS
362,380
HBAR
500
EOS
724,760
HBAR
1000
EOS
1.449,52
HBAR
2500
EOS
3.623,801
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EOS được tạo vào lúc 07:55:20 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC