Chuyển đổi 500 HBAR sang EOS
Chuyển đổi 500 HBAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,726 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:48, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,72619825 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.005.560.849 EOS. Hedera tăng +7.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.18%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,55 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
31,06 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
1,01 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:48 , việc chuyển đổi 500 Hedera (HBAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 363.099125 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,72619825 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang EOS
HBAR
EOS
0.01
HBAR
0,00726198
EOS
0.1
HBAR
0,07261983
EOS
1
HBAR
0,72619825
EOS
2
HBAR
1,452397
EOS
3
HBAR
2,178595
EOS
5
HBAR
3,630991
EOS
10
HBAR
7,261983
EOS
20
HBAR
14,5240
EOS
25
HBAR
18,1550
EOS
50
HBAR
36,3099
EOS
100
HBAR
72,6198
EOS
250
HBAR
181,550
EOS
500
HBAR
363,099
EOS
1000
HBAR
726,198
EOS
2500
HBAR
1.815,496
EOS
Chuyển đổi EOS sang Hedera
EOS
HBAR
0.01
EOS
0,01377034
HBAR
0.1
EOS
0,13770344
HBAR
1
EOS
1,377034
HBAR
2
EOS
2,754069
HBAR
3
EOS
4,131103
HBAR
5
EOS
6,885172
HBAR
10
EOS
13,7703
HBAR
20
EOS
27,5407
HBAR
25
EOS
34,4259
HBAR
50
EOS
68,8517
HBAR
100
EOS
137,703
HBAR
250
EOS
344,259
HBAR
500
EOS
688,517
HBAR
1000
EOS
1.377,034
HBAR
2500
EOS
3.442,586
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EOS được tạo vào lúc 17:48:38 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC