Chuyển đổi 0.1 EOS sang HBAR
Chuyển đổi 0.1 EOS sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,387 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:40, 17 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến EOS
Theo dõi
23:40, 17 tháng 3, 2025
0 EOS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,38720924 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 595.661.808 EOS. Hedera giảm -0.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.32%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.219.399.509,19 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 20.
Vốn hóa thị trường
16,43 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
595,66 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,64 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:40 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.38720924 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,38720924 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang EOS

HBAR

EOS
0.01
HBAR
0,00387209
EOS
0.1
HBAR
0,03872092
EOS
1
HBAR
0,38720924
EOS
2
HBAR
0,77441848
EOS
3
HBAR
1,161628
EOS
5
HBAR
1,936046
EOS
10
HBAR
3,872092
EOS
20
HBAR
7,744185
EOS
25
HBAR
9,680231
EOS
50
HBAR
19,3605
EOS
100
HBAR
38,7209
EOS
250
HBAR
96,8023
EOS
500
HBAR
193,605
EOS
1000
HBAR
387,209
EOS
2500
HBAR
968,023
EOS
Chuyển đổi EOS sang Hedera

EOS

HBAR
0.01
EOS
0,02582583
HBAR
0.1
EOS
0,25825830
HBAR
1
EOS
2,582583
HBAR
2
EOS
5,165166
HBAR
3
EOS
7,747749
HBAR
5
EOS
12,9129
HBAR
10
EOS
25,8258
HBAR
20
EOS
51,6517
HBAR
25
EOS
64,5646
HBAR
50
EOS
129,129
HBAR
100
EOS
258,258
HBAR
250
EOS
645,646
HBAR
500
EOS
1.291,291
HBAR
1000
EOS
2.582,583
HBAR
2500
EOS
6.456,457
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EOS được tạo vào lúc 23:40:55 17/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC