Chuyển đổi 0.01 EOS sang HBAR
Chuyển đổi 0.01 EOS sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,676 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:09, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,67575219 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 697.716.696 EOS. Hedera giảm -0.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.62%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,5 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
28,91 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
697,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,49 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:09 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.67575219 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,67575219 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang EOS
HBAR
EOS
0.01
HBAR
0,00675752
EOS
0.1
HBAR
0,06757522
EOS
1
HBAR
0,67575219
EOS
2
HBAR
1,351504
EOS
3
HBAR
2,027257
EOS
5
HBAR
3,378761
EOS
10
HBAR
6,757522
EOS
20
HBAR
13,5150
EOS
25
HBAR
16,8938
EOS
50
HBAR
33,7876
EOS
100
HBAR
67,5752
EOS
250
HBAR
168,938
EOS
500
HBAR
337,876
EOS
1000
HBAR
675,752
EOS
2500
HBAR
1.689,38
EOS
Chuyển đổi EOS sang Hedera
EOS
HBAR
0.01
EOS
0,01479832
HBAR
0.1
EOS
0,14798324
HBAR
1
EOS
1,479832
HBAR
2
EOS
2,959665
HBAR
3
EOS
4,439497
HBAR
5
EOS
7,399162
HBAR
10
EOS
14,7983
HBAR
20
EOS
29,5966
HBAR
25
EOS
36,9958
HBAR
50
EOS
73,9916
HBAR
100
EOS
147,983
HBAR
250
EOS
369,958
HBAR
500
EOS
739,916
HBAR
1000
EOS
1.479,832
HBAR
2500
EOS
3.699,581
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EOS được tạo vào lúc 18:09:09 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC