Chuyển đổi 500 EOS sang HBAR
Chuyển đổi 500 EOS sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,969 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:40, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến EOS
Theo dõi
15:40, 26 tháng 1, 2026
0 EOS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,96881174 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.181.742.831 EOS. Hedera tăng +0.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.07%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,46 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 36.
Vốn hóa thị trường
41,23 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,18 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,3 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:40 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.96881174 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,96881174 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang EOS
HBAR
EOS
0.01
HBAR
0,00968812
EOS
0.1
HBAR
0,09688117
EOS
1
HBAR
0,96881174
EOS
2
HBAR
1,937623
EOS
3
HBAR
2,906435
EOS
5
HBAR
4,844059
EOS
10
HBAR
9,688117
EOS
20
HBAR
19,3762
EOS
25
HBAR
24,2203
EOS
50
HBAR
48,4406
EOS
100
HBAR
96,8812
EOS
250
HBAR
242,203
EOS
500
HBAR
484,406
EOS
1000
HBAR
968,812
EOS
2500
HBAR
2.422,029
EOS
Chuyển đổi EOS sang Hedera
EOS
HBAR
0.01
EOS
0,01032192
HBAR
0.1
EOS
0,10321923
HBAR
1
EOS
1,032192
HBAR
2
EOS
2,064385
HBAR
3
EOS
3,096577
HBAR
5
EOS
5,160961
HBAR
10
EOS
10,3219
HBAR
20
EOS
20,6438
HBAR
25
EOS
25,8048
HBAR
50
EOS
51,6096
HBAR
100
EOS
103,219
HBAR
250
EOS
258,048
HBAR
500
EOS
516,096
HBAR
1000
EOS
1.032,192
HBAR
2500
EOS
2.580,481
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EOS được tạo vào lúc 15:40:45 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC