Chuyển đổi 50 HBAR sang EOS
Chuyển đổi 50 HBAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,696 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:06, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,69646068 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.320.924.742 EOS. Hedera giảm -1.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.73%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,78 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
29,85 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,32 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:06 , việc chuyển đổi 50 Hedera (HBAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 34.823034 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,69646068 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang EOS
HBAR
EOS
0.01
HBAR
0,00696461
EOS
0.1
HBAR
0,06964607
EOS
1
HBAR
0,69646068
EOS
2
HBAR
1,392921
EOS
3
HBAR
2,089382
EOS
5
HBAR
3,482303
EOS
10
HBAR
6,964607
EOS
20
HBAR
13,9292
EOS
25
HBAR
17,4115
EOS
50
HBAR
34,8230
EOS
100
HBAR
69,6461
EOS
250
HBAR
174,115
EOS
500
HBAR
348,230
EOS
1000
HBAR
696,461
EOS
2500
HBAR
1.741,152
EOS
Chuyển đổi EOS sang Hedera
EOS
HBAR
0.01
EOS
0,01435831
HBAR
0.1
EOS
0,14358312
HBAR
1
EOS
1,435831
HBAR
2
EOS
2,871662
HBAR
3
EOS
4,307494
HBAR
5
EOS
7,179156
HBAR
10
EOS
14,3583
HBAR
20
EOS
28,7166
HBAR
25
EOS
35,8958
HBAR
50
EOS
71,7916
HBAR
100
EOS
143,583
HBAR
250
EOS
358,958
HBAR
500
EOS
717,916
HBAR
1000
EOS
1.435,831
HBAR
2500
EOS
3.589,578
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EOS được tạo vào lúc 07:06:34 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC