Chuyển đổi 1 HBAR sang EOS
Chuyển đổi 1 HBAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,69 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:30, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,68957174 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 649.773.735 EOS. Hedera tăng +1.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.40%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,52 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
29,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
649,77 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,62 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:30 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.68957174 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,68957174 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang EOS
HBAR
EOS
0.01
HBAR
0,00689572
EOS
0.1
HBAR
0,06895717
EOS
1
HBAR
0,68957174
EOS
2
HBAR
1,379143
EOS
3
HBAR
2,068715
EOS
5
HBAR
3,447859
EOS
10
HBAR
6,895717
EOS
20
HBAR
13,7914
EOS
25
HBAR
17,2393
EOS
50
HBAR
34,4786
EOS
100
HBAR
68,9572
EOS
250
HBAR
172,393
EOS
500
HBAR
344,786
EOS
1000
HBAR
689,572
EOS
2500
HBAR
1.723,929
EOS
Chuyển đổi EOS sang Hedera
EOS
HBAR
0.01
EOS
0,01450175
HBAR
0.1
EOS
0,14501754
HBAR
1
EOS
1,450175
HBAR
2
EOS
2,900351
HBAR
3
EOS
4,350526
HBAR
5
EOS
7,250877
HBAR
10
EOS
14,5018
HBAR
20
EOS
29,0035
HBAR
25
EOS
36,2544
HBAR
50
EOS
72,5088
HBAR
100
EOS
145,018
HBAR
250
EOS
362,544
HBAR
500
EOS
725,088
HBAR
1000
EOS
1.450,175
HBAR
2500
EOS
3.625,439
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EOS được tạo vào lúc 00:30:48 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC