Chuyển đổi 2 HBAR sang EOS
Chuyển đổi 2 HBAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,2 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:27, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,20026811 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 468.719.292 EOS. Hedera giảm -1.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.79%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
8,44 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
468,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:27 , việc chuyển đổi 2 Hedera (HBAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.40053622 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,20026811 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang EOS

HBAR

EOS
0.01
HBAR
0,00200268
EOS
0.1
HBAR
0,02002681
EOS
1
HBAR
0,20026811
EOS
2
HBAR
0,40053622
EOS
3
HBAR
0,60080433
EOS
5
HBAR
1,001341
EOS
10
HBAR
2,002681
EOS
20
HBAR
4,005362
EOS
25
HBAR
5,006703
EOS
50
HBAR
10,0134
EOS
100
HBAR
20,0268
EOS
250
HBAR
50,0670
EOS
500
HBAR
100,134
EOS
1000
HBAR
200,268
EOS
2500
HBAR
500,670
EOS
Chuyển đổi EOS sang Hedera

EOS

HBAR
0.01
EOS
0,04993306
HBAR
0.1
EOS
0,49933062
HBAR
1
EOS
4,993306
HBAR
2
EOS
9,986612
HBAR
3
EOS
14,9799
HBAR
5
EOS
24,9665
HBAR
10
EOS
49,9331
HBAR
20
EOS
99,8661
HBAR
25
EOS
124,833
HBAR
50
EOS
249,665
HBAR
100
EOS
499,331
HBAR
250
EOS
1.248,327
HBAR
500
EOS
2.496,653
HBAR
1000
EOS
4.993,306
HBAR
2500
EOS
12.483,266
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EOS được tạo vào lúc 12:27:38 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC