Chuyển đổi 2500 HBAR sang EOS
Chuyển đổi 2500 HBAR sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,693 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:47, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,69254701 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.034.905.344 EOS. Hedera giảm -0.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.67%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
29,59 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,03 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:47 , việc chuyển đổi 2500 Hedera (HBAR) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1731.367525 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,69254701 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang EOS
HBAR
EOS
0.01
HBAR
0,00692547
EOS
0.1
HBAR
0,06925470
EOS
1
HBAR
0,69254701
EOS
2
HBAR
1,385094
EOS
3
HBAR
2,077641
EOS
5
HBAR
3,462735
EOS
10
HBAR
6,925470
EOS
20
HBAR
13,8509
EOS
25
HBAR
17,3137
EOS
50
HBAR
34,6274
EOS
100
HBAR
69,2547
EOS
250
HBAR
173,137
EOS
500
HBAR
346,274
EOS
1000
HBAR
692,547
EOS
2500
HBAR
1.731,368
EOS
Chuyển đổi EOS sang Hedera
EOS
HBAR
0.01
EOS
0,01443945
HBAR
0.1
EOS
0,14439453
HBAR
1
EOS
1,443945
HBAR
2
EOS
2,887891
HBAR
3
EOS
4,331836
HBAR
5
EOS
7,219726
HBAR
10
EOS
14,4395
HBAR
20
EOS
28,8789
HBAR
25
EOS
36,0986
HBAR
50
EOS
72,1973
HBAR
100
EOS
144,395
HBAR
250
EOS
360,986
HBAR
500
EOS
721,973
HBAR
1000
EOS
1.443,945
HBAR
2500
EOS
3.609,863
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EOS được tạo vào lúc 22:47:33 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC