Chuyển đổi 100 NEAR sang XRP
Chuyển đổi 100 NEAR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,83 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:16, 4 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,83038410 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 63.978.544 XRP. NEAR Protocol giảm -0.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.23%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.228.724 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.228.724 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
1,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
63,98 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:16 , việc chuyển đổi 100 NEAR Protocol (NEAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 83.03841 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,83038410 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang XRP
NEAR
XRP
0.01
NEAR
0,00830384
XRP
0.1
NEAR
0,08303841
XRP
1
NEAR
0,83038410
XRP
2
NEAR
1,660768
XRP
3
NEAR
2,491152
XRP
5
NEAR
4,151921
XRP
10
NEAR
8,303841
XRP
20
NEAR
16,6077
XRP
25
NEAR
20,7596
XRP
50
NEAR
41,5192
XRP
100
NEAR
83,0384
XRP
250
NEAR
207,596
XRP
500
NEAR
415,192
XRP
1000
NEAR
830,384
XRP
2500
NEAR
2.075,96
XRP
Chuyển đổi XRP sang NEAR Protocol
XRP
NEAR
0.01
XRP
0,01204262
NEAR
0.1
XRP
0,12042620
NEAR
1
XRP
1,204262
NEAR
2
XRP
2,408524
NEAR
3
XRP
3,612786
NEAR
5
XRP
6,021310
NEAR
10
XRP
12,0426
NEAR
20
XRP
24,0852
NEAR
25
XRP
30,1065
NEAR
50
XRP
60,2131
NEAR
100
XRP
120,426
NEAR
250
XRP
301,065
NEAR
500
XRP
602,131
NEAR
1000
XRP
1.204,262
NEAR
2500
XRP
3.010,655
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XRP được tạo vào lúc 10:16:47 4/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC