Chuyển đổi 1 XRP sang NEAR
Chuyển đổi 1 XRP sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,778 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:11, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,77820213 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 121.702.822 XRP. NEAR Protocol giảm -2.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.57%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.437.263 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.437.247 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
997,14 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
121,7 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:11 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.77820213 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,77820213 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang XRP
NEAR
XRP
0.01
NEAR
0,00778202
XRP
0.1
NEAR
0,07782021
XRP
1
NEAR
0,77820213
XRP
2
NEAR
1,556404
XRP
3
NEAR
2,334606
XRP
5
NEAR
3,891011
XRP
10
NEAR
7,782021
XRP
20
NEAR
15,5640
XRP
25
NEAR
19,4551
XRP
50
NEAR
38,9101
XRP
100
NEAR
77,8202
XRP
250
NEAR
194,551
XRP
500
NEAR
389,101
XRP
1000
NEAR
778,202
XRP
2500
NEAR
1.945,505
XRP
Chuyển đổi XRP sang NEAR Protocol
XRP
NEAR
0.01
XRP
0,01285013
NEAR
0.1
XRP
0,12850132
NEAR
1
XRP
1,285013
NEAR
2
XRP
2,570026
NEAR
3
XRP
3,855040
NEAR
5
XRP
6,425066
NEAR
10
XRP
12,8501
NEAR
20
XRP
25,7003
NEAR
25
XRP
32,1253
NEAR
50
XRP
64,2507
NEAR
100
XRP
128,501
NEAR
250
XRP
321,253
NEAR
500
XRP
642,507
NEAR
1000
XRP
1.285,013
NEAR
2500
XRP
3.212,533
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XRP được tạo vào lúc 21:11:01 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC