Chuyển đổi 100 XRP sang NEAR
Chuyển đổi 100 XRP sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,792 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:02, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,79221789 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 77.523.208 XRP. NEAR Protocol tăng +1.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.22%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.568.387 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.568.368 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
1,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
77,52 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:02 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.79221789 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,79221789 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang XRP
NEAR
XRP
0.01
NEAR
0,00792218
XRP
0.1
NEAR
0,07922179
XRP
1
NEAR
0,79221789
XRP
2
NEAR
1,584436
XRP
3
NEAR
2,376654
XRP
5
NEAR
3,961089
XRP
10
NEAR
7,922179
XRP
20
NEAR
15,8444
XRP
25
NEAR
19,8054
XRP
50
NEAR
39,6109
XRP
100
NEAR
79,2218
XRP
250
NEAR
198,054
XRP
500
NEAR
396,109
XRP
1000
NEAR
792,218
XRP
2500
NEAR
1.980,545
XRP
Chuyển đổi XRP sang NEAR Protocol
XRP
NEAR
0.01
XRP
0,01262279
NEAR
0.1
XRP
0,12622790
NEAR
1
XRP
1,262279
NEAR
2
XRP
2,524558
NEAR
3
XRP
3,786837
NEAR
5
XRP
6,311395
NEAR
10
XRP
12,6228
NEAR
20
XRP
25,2456
NEAR
25
XRP
31,5570
NEAR
50
XRP
63,1139
NEAR
100
XRP
126,228
NEAR
250
XRP
315,570
NEAR
500
XRP
631,139
NEAR
1000
XRP
1.262,279
NEAR
2500
XRP
3.155,697
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XRP được tạo vào lúc 07:02:17 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC